
Để được hỗ trợ tư vấn
Inverter Goodwe NS Series:
Inverter Goodwe NS Series là loại biến tần hòa lưới 1 pha, chuyển đổi từ nguồn điện một chiều từ tấm pin mặt trời sang điện xoay chiều 220Vac và hòa vào lưới điện, sản phẩm này được sử dụng rất nhiều ở các cơ quan, trường học, trung tâm thương mại …những nơi có nhu cầu dùng điện nhiều vào ban ngày nhưng ít hoặc không dùng điện vào ban đêm.
Việc lắp Inverter Goodwe NS Series và hệ pin mặt trời sẽ giúp giảm hóa đơn tiền điện cho chủ đầu tư vì điện được sinh ra từ hệ thống sẽ được tiêu thụ trực tiếp bởi các phụ tải tại nơi lắp đặt, để biết thêm chi tiết kỹ thuật xin quý khách vui lòng xem tập tin đính kèm hoặc kiên hệ với chúng tôi qua email info@sunxbright.com hoặc qua hotline.
Sản phẩm được bảo hành 5 năm và được hổ trợ kỹ thuật đến hết vòng đời.
Inverter Goodwe NS Series:
Inverter Goodwe NS Series là loại biến tần hòa lưới 1 pha, chuyển đổi từ nguồn điện một chiều từ tấm pin mặt trời sang điện xoay chiều 220Vac và hòa vào lưới điện, sản phẩm này được sử dụng rất nhiều ở các cơ quan, trường học, trung tâm thương mại …những nơi có nhu cầu dùng điện nhiều vào ban ngày nhưng ít hoặc không dùng điện vào ban đêm.
Việc lắp Inverter Goodwe NS Series và hệ pin mặt trời sẽ giúp giảm hóa đơn tiền điện cho chủ đầu tư vì điện được sinh ra từ hệ thống sẽ được tiêu thụ trực tiếp bởi các phụ tải tại nơi lắp đặt, để biết thêm chi tiết kỹ thuật xin quý khách vui lòng xem tập tin đính kèm hoặc kiên hệ với chúng tôi qua email info@sunxbright.com hoặc qua hotline.
Sản phẩm được bảo hành 5 năm và được hổ trợ kỹ thuật đến hết vòng đời.
Inverter Goodwe NS Series:
Inverter Goodwe NS Series là loại biến tần hòa lưới 1 pha, chuyển đổi từ nguồn điện một chiều từ tấm pin mặt trời sang điện xoay chiều 220Vac và hòa vào lưới điện, sản phẩm này được sử dụng rất nhiều ở các cơ quan, trường học, trung tâm thương mại …những nơi có nhu cầu dùng điện nhiều vào ban ngày nhưng ít hoặc không dùng điện vào ban đêm.
Việc lắp Inverter Goodwe NS Series và hệ pin mặt trời sẽ giúp giảm hóa đơn tiền điện cho chủ đầu tư vì điện được sinh ra từ hệ thống sẽ được tiêu thụ trực tiếp bởi các phụ tải tại nơi lắp đặt, để biết thêm chi tiết kỹ thuật xin quý khách vui lòng xem tập tin đính kèm hoặc kiên hệ với chúng tôi qua email info@sunxbright.com hoặc qua hotline.
Sản phẩm được bảo hành 5 năm và được hổ trợ kỹ thuật đến hết vòng đời.
Chi tiết kỹ thuật sản phẩm: Hoa luoi 1 pha_NS
GW1000-NS | GW1500-NS | GW2000-NS | GW2500-NS | GW3000-NS | GW3600-NS | GW4200-NS | GW5000-NS | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Max.allowed PV Power(W) | 1300 | 1950 | 2600 | 3250 | 3900 | 4680 | 5460 | 6500 |
DC power rating (W) | 1200 | 1800 | 2300 | 2700 | 3200 | 3960 | 4600 | 5500 |
Max. DC voltage(V) | 450 | 500 | 580 | |||||
MPPT voltage range (V) | 80~400 | 80~450 | 125~550 | |||||
Starting voltage (V) | 80 | 120 | ||||||
Max. DC current (A) | 10 | 18 | 22 | 22 | 22 | |||
No. of PV connectors | 1 | 1 | 2 | |||||
No. of MPPTs | 1 | 1 | 1 | 1 | ||||
PV connector | Phornix/Phoenix/Amphenol | MC4/Phoenix/Amphenol | MC4/Phoenix/Amphenol |
GW1000-NS | GW1500-NS | GW2000-NS | GW2500-NS | GW3000-NS | GW3600-NS | GW4200-NS | GW5000-NS | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Max. AC power (W) | 1000 | 1500 | 2000 | 2500 | 3000 | 3680 | 4200 | 5000 |
Max. AC current (A) | 5 | 7.5 | 10 | 12.5 | 13.5 | 16 | 19 | 22.8 |
AC output (Back-up) | 50/60Hz; 230Vac | 50/60Hz; 230Vac | ||||||
AC output range | 45~55Hz/55~65Hz; 180~270Vac | 45~55Hz/55~65Hz; 180~270Vac | ||||||
THDi | <3% | <3% | ||||||
Power factor | 0.8 leading~0.8 lagging | 0.8 leading~0.8 lagging | ||||||
Grid connection | Single phase | Single phase |
GW1000-NS | GW1500-NS | GW2000-NS | GW2500-NS | GW3000-NS | GW3600-NS | GW4200-NS | GW5000-NS | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Max. efficiency | 96.5% | 97.0% | 97.0% | 97.5% | 97.5% | 97.8% | ||
Euro efficiency | >96.0% | >96.0% | >96.0% | >97.0% | >97.0% | 97.5% | ||
MPPT adaptation efficiency | 99.9% | 99.9% |
GW1000-NS | GW1500-NS | GW2000-NS | GW2500-NS | GW3000-NS | GW3600-NS | GW4200-NS | GW5000-NS | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Residual current monitoring unit | Integrated | Integrated | ||||||
Anti-islanding protection | Integrated | Integrated | ||||||
DC switch | Integrated(optional) | Integrated (optional) | ||||||
AC Over current protection | Integrated | Integrated | ||||||
Insulation monitoring | Integrated | Integrated |
GW1000-NS | GW1500-NS | GW2000-NS | GW2500-NS | GW3000-NS | GW3600-NS | GW4200-NS | GW5000-NS | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Grid regulation | NT/T 32004 | NB/T 32004 | ||||||
Safety | NT/T 32004 | NB/T 32004 | ||||||
EMC | NT/T 32004 | NB/T 32004 |
GW1000-NS | GW1500-NS | GW2000-NS | GW2500-NS | GW3000-NS | GW3600-NS | GW4200-NS | GW5000-NS | |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Dimensions (WxHxD) | 344*274.5*128mm | 347*432*145mm | ||||||
Weight (kg) | 7.5 | 8.5 | 14 | |||||
Mounting | Wall bracket | Wall bracket | ||||||
Ambient temperature range | -25~60°C(>45℃ derating) | -25~60°C | ||||||
Relative humidity | 0~95% | 0~95% | ||||||
Max. operating altitude | 4000m(>3000m derating) | 4000m(>3000m derating) | ||||||
Protection degree | IP65 | IP65 | ||||||
Topology | Transformerless | Transformerless | ||||||
Night power consumption(W) | <1 | <1 | ||||||
Cooling | Nature convection | Nature convection | ||||||
Noise emision(dB) | <25 | <25 | ||||||
Display | LCD | LCD | ||||||
Communication | USB2.0; WiFi/RS485 (Optional) | USB2.0; RS485 or WiFi | ||||||
Standard warranty(years) | 5/10/15/20/25 (Optional) | 5/10/15/20/25( optional) |